Thông tin xem giá dây chuyền vàng tây mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về xem giá dây chuyền vàng tây mới nhất ngày 24/10/2019 trên website Bimemotimlaituoixuan.com

Giá vàng trong nước hôm nay

Công ty TNHH MTV Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L41.55041.820
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c41.54041.990
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân41.54042.090
Vàng nữ trang 99,99%41.02041.820
Vàng nữ trang 99%40.40641.406
Vàng nữ trang 75%30.11831.518
Vàng nữ trang 58,3%23.13324.533
Vàng nữ trang 41,7%16.19117.591
Hà NộiVàng SJC41.55041.840
Đà NẵngVàng SJC41.55041.840
Nha TrangVàng SJC41.54041.840
Cà MauVàng SJC41.55041.840
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC41.52041.850
HuếVàng SJC41.53041.840
Biên HòaVàng SJC41.55041.820
Miền TâyVàng SJC41.55041.820
Quãng NgãiVàng SJC41.55041.820
Đà LạtVàng SJC41.57041.870
Long XuyênVàng SJC41.55041.820

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ41.57041.77041.53041.80041.57041.770
SJC Buôn--41.55041.78041.57041.770
Nguyên liệu 99.9941.53041.73041.50041.73041.55041.720
Nguyên liệu 99.941.48041.68041.45041.68041.50041.670
Lộc Phát Tài41.57041.77041.53041.80041.57041.770
Kim Thần Tài41.57041.77041.53041.80041.57041.770
Hưng Thịnh Vượng--41.53041.93041.53041.930
Nữ trang 99.9941.07041.97041.07041.97041.07041.970
Nữ trang 99.940.97041.87040.97041.87040.97041.870
Nữ trang 9940.67041.57040.67041.57040.67041.570
Nữ trang 75 (18k)29.48031.68029.48031.68030.33031.630
Nữ trang 68 (16k)27.73029.93027.73029.93027.18027.880
Nữ trang 58.3 (14k)22.48024.68022.48024.68023.33024.630
Nữ trang 41.7 (10k)13.56015.76013.56015.760--

Công ty Cổ phần Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận - PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999941.75024/10/2019 08:09:42
PNJ41.32041.82024/10/2019 08:09:42
SJC41.55041.82024/10/2019 08:09:42
Hà NộiPNJ41.32041.82024/10/2019 08:09:42
SJC41.55041.82024/10/2019 08:09:42
Đà NẵngPNJ41.32041.82024/10/2019 08:09:42
SJC41.55041.82024/10/2019 08:09:42
Cần ThơPNJ41.32041.82024/10/2019 08:09:42
SJC41.55041.82024/10/2019 08:09:42
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)41.32041.82024/10/2019 08:09:42
Nữ trang 24K40.96041.76024/10/2019 08:09:42
Nữ trang 18K30.07031.47024/10/2019 08:09:42
Nữ trang 14K23.18024.58024/10/2019 08:09:42
Nữ trang 10K16.12017.52024/10/2019 08:09:42

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L41.55041.750
Vàng 24K (999.9)41.15041.750
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)41.30041.800
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC41.56041.740

Công ty TNHH Bảo Tín Minh Châu - BTMC

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)41.63042.080
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)41.63042.080
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)41.63042.080
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)41.15042.050
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)41.05041.950
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)41.050
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)41.59041.760
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)40.750
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)
Vàng 680 (16.8k)
Vàng 680 (16.32k)
Vàng 585 (14k)
Vàng 37.5 (9k)
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.340
Vàng 700 (16.8k)27.300
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.620
Vàng 37.5 (9k)14.060

Công ty TNHH Vàng Mi Hồng

Loại vàng Mua Bán
SJC41624180
99,9%41504180
98,5%40704150
98,0%40504130
95,0%39300
75,0%28503050
68,0%25502720
61,0%24502620

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Ngọc Thẫm

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,120,000 VNĐ4,180,000 VNĐ
HBSHBS4,140,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,145,000 VNĐ4,185,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,120,000 VNĐ4,185,000 VNĐ
18K75%18K75%3,091,000 VNĐ3,211,000 VNĐ
VT10KVT10K3,091,000 VNĐ3,211,000 VNĐ
VT14KVT14K3,091,000 VNĐ3,211,000 VNĐ
16K16K2,558,000 VNĐ2,678,000 VNĐ

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sinh Diễn - SDJ

LoạiMua vàoBán ra
Vàng 99.94.140.000 ₫4.175.000 ₫
Nhẫn vỉ SDJ4.150.000 ₫4.185.000 ₫
Bạc45.000 ₫60.000 ₫
Vàng Tây2.400.000 ₫2.900.000 ₫
Vàng Ý PT2.900.000 ₫4.000.000 ₫

Các cửa hàng / tiệm vàng khác

Kim Định, Kim Chung, Ngọc Hải, Kim Tín, Phú Hào, Giao Thủy, Mỹ Ngọc, Phước Thanh Thịnh, Mão Thiệt, Duy Mong, Kim Hoàng, Kim Thành Huy, Kim Túc, Quý Tùng, Mỹ Hạnh, Quốc Bảo, Phúc Thành, Ánh Sáng, Kim Thành, Kim Hương, Kim Liên, Rồng Phụng, Rồng Vàng, Đại Phát Vượng, Kim Khánh, Đặng Khá, Kim Hoa, Kim Hoàn, Kim Quy, Duy Hiển, Kim Yến, Lập Đức, Kim Mai, Phú Mỹ Ngọc, Phương Xuân, Duy Chiến, Lê Cương, Phú Nguyên, Mạnh Hải, Minh Thành, Kim Cúc, Kim Sen, Xuân Trường, Phước Lộc, Đức Hạnh, Quang Trung

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,120,000 VNĐ4,180,000 VNĐ
HBSHBS4,140,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,145,000 VNĐ4,185,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,120,000 VNĐ4,185,000 VNĐ
18K75%18K75%3,091,000 VNĐ3,211,000 VNĐ
VT10KVT10K3,091,000 VNĐ3,211,000 VNĐ
VT14KVT14K3,091,000 VNĐ3,211,000 VNĐ
16K16K2,558,000 VNĐ2,678,000 VNĐ

Cách tính tuổi vàng 8K, 10K, 14K, 16K, 18K, 21K, 22K, 24K

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ Kitco 24h - Đơn vị tính USD/Oz

Biểu đồ 30 ngày

Biểu đồ 60 ngày

Biểu đồ 6 tháng

Biểu đồ 1 năm

Lịch sử giao dịch 30 ngày - Đơn vị tính USD/Oz

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-10-221484.391488.891480.691487.76 0.24
2019-10-211491.771495.061481.401484.28 0.45
2019-10-181491.881494.141484.751490.94 0.07
2019-10-171490.351497.381483.441491.86 0.12
2019-10-161481.221491.131477.171490.13 0.61
2019-10-151493.351498.391477.351481.10 0.83
2019-10-141488.021496.971483.101493.29 0.49
2019-10-111493.971503.011474.091486.06 0.55
2019-10-101505.431516.861491.261494.17 0.76
2019-10-091505.241512.171499.731505.44 0.01
2019-10-081493.481509.481487.201505.32 0.79
2019-10-071512.651512.651488.211493.52 0.8
2019-10-041505.541515.371495.851505.35 0.03
2019-10-031499.081519.411495.921504.97 0.4
2019-10-021478.901504.941474.801499.03 1.35
2019-10-011472.361486.711458.941478.94 0.43
2019-09-301494.841500.381464.711472.65 1.61
2019-09-271504.521507.341486.791496.28 0.57
2019-09-261503.801512.141500.651504.67 0.07
2019-09-251531.651534.561500.311503.63 1.84
2019-09-241521.841535.501515.541531.20 0.63
2019-09-231513.971526.261511.051521.65 0.33

Cách tính giá vàng trong nước từ giá vàng thế giới

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Các thông số tham khảo:

  • 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng
  • 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram
  • 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram
  • 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram
  • 1 phân = 10 ly = 0.375 gram
  • 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram
  • 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram
  • Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce
  • Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce
  • Thuế nhập khẩu: 1%
  • Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Liên quan xem giá dây chuyền vàng tây